Hôm qua, một bản tin ngắn từ Crypto Briefing công bố: Tổ chức Cộng đồng Kinh tế Tây Phi (ECOWAS) đã phê duyệt kế hoạch xây dựng đường ống dẫn khí đốt trị giá 25 tỷ USD, nối Nigeria với Maroc, với mục tiêu đạt công suất 30 tỷ mét khối/năm vào năm 2029. Nghe thật hoành tráng. Nhưng với tư cách một nhà phân tích vĩ mô từng chứng kiến quá nhiều kế hoạch lớn sụp đổ, tôi buộc phải đặt câu hỏi: liệu đây là một bước ngoặt thực sự cho an ninh năng lượng châu Phi, hay chỉ là một câu chuyện chính trị xa vời mà các con số sẽ chẳng bao giờ thành hình?
Hãy bắt đầu từ bối cảnh thanh khoản toàn cầu. Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên lãi suất cao kéo dài chưa từng có. Eurozone và Mỹ vẫn đang vật lộn với lạm phát, trong khi các quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng đang thận trọng hơn bao giờ hết. 25 tỷ USD không phải là một con số nhỏ – nó tương đương toàn bộ ngân sách hàng năm của một quốc gia Tây Phi cỡ trung. Câu hỏi đầu tiên: tiền ở đâu? Dự án được kỳ vọng sẽ huy động từ các ngân hàng phát triển đa phương (như Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển Châu Phi), cùng với các tập đoàn dầu khí quốc tế và chính phủ chủ nhà. Nhưng nhìn vào lịch sử các dự án đường ống xuyên biên giới, thành công trong huy động vốn chỉ là nửa chặng đường. Núi nợ và các khoản bảo lãnh chủ quyền có thể biến giấc mơ thành một cơn ác mộng tài khóa cho các quốc gia kém phát triển.
Phân tích cung-cầu cho thấy sự bất cân xứng rõ rệt. Về phía cung, Nigeria sở hữu trữ lượng khí đốt lớn nhất châu Phi (khoảng 200 nghìn tỷ feet khối), nhưng vấn đề đã kéo dài hàng thập kỷ: đầu tư thượng nguồn yếu kém, cơ sở hạ tầng già cỗi, nạn đốt khí đồng hành và trộm cắp. Ngay cả khi đường ống được xây xong, nếu Nigeria không thể tăng sản lượng khai thác, nó sẽ trở thành một ‘đường ống rỗng’ đắt đỏ. Về phía cầu, mục tiêu chính là châu Âu đang tìm nguồn thay thế khí đốt Nga và các quốc gia ven biển Tây Phi thiếu điện. Nhưng châu Âu cũng đang chạy đua với năng lượng tái tạo và hydro xanh. Theo kịch bản lạc quan nhất, nhu cầu khí đốt của EU sẽ giảm 30-40% vào năm 2030 so với mức trước chiến tranh. Liệu một đường ống 25 tỷ USD có kịp đưa khí đến trước khi thị trường thu hẹp? Các nhà máy LNG cạnh tranh từ Qatar và Mỹ đang có lợi thế về chi phí và tính linh hoạt. 30 tỷ mét khối mỗi năm là một con số lớn, nhưng nếu không có hợp đồng mua bán dài hạn (SPA) ký kết với các công ty điện lực châu Âu, dự án sẽ mãi mãi chỉ là bản vẽ.
Điểm mù trong các bài báo chính thống là họ thường đánh đồng sự chấp thuận chính trị với tính khả thi. Các quốc gia ven đường ống như Niger, Burkina Faso, Mali đang trải qua bất ổn chính trị nghiêm trọng. Các nhóm khủng bố hoạt động mạnh ở Sahel có thể biến đường ống thành mục tiêu tấn công. Chi phí an ninh cho một tuyến đường dài hàng nghìn km qua vùng xung đột sẽ là một bài toán chưa lời giải. Bên cạnh đó, không ai bàn về xung đột lợi ích giữa đường ống này và các dự án LNG hiện có, hay cơ chế chia sẻ doanh thu giữa các quốc gia quá cảnh. Mô hình đàm phán kiểu ‘trò chơi tổng bằng không’ có thể khiến dự án sa lầy trong nhiều thập kỷ.
Hãy nhìn vào tình huống đối lập: nếu dự án thành công, nó sẽ tái định hình bản đồ năng lượng Đại Tây Dương. Nigeria có thể thu về hàng chục tỷ đô la mỗi năm, Maroc trở thành trung tâm năng lượng trung chuyển, và châu Âu có thêm một lựa chọn đa dạng hóa nguồn cung. Nhưng tỷ lệ thành công của các dự án đường ống xuyên biên giới cỡ này chỉ khoảng 30-40% dựa trên dữ liệu lịch sử. Các yếu tố kỹ thuật như đoạn biển sâu (hơn 2000m) cũng là thách thức chưa từng có đối với ngành.
Vậy chúng ta nên đặt cược vào điều gì? Là một người đã từng mất tiền vì tin vào những lời hứa trong whitepaper (LUNA, EOS), tôi hiểu rằng sự lạc quan quá mức thường che đậy những khiếm khuyết kỹ thuật. Dự án này xứng đáng được theo dõi, nhưng không nên được coi là một tín hiệu đầu tư thực tế trong 5 năm tới. Hãy để ý đến các chỉ báo: (1) ký kết hợp đồng mua bán dài hạn với khách hàng châu Âu, (2) báo cáo khả thi chi tiết từ ECOWAS, (3) cam kết tài chính từ các ngân hàng phát triển. Nếu không có những tín hiệu đó, con số 25 tỷ USD và 2029 chỉ là những con số trên giấy. Trong thế giới tiền điện tử, chúng ta gọi đó là ‘vaporware’. Trong thế giới cơ sở hạ tầng, nó đơn giản là một giấc mơ chưa có ngày thức giấc.


